
Nick Freeman là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 3 | 7 | 2 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/342 (71%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/48 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/99 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/19 | 3 | 5/8 | — | 6,31 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 1 | 6/11 | — | 5,29 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 5/12 | — | 5,76 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/51 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 4/6 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 7/12 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 3 | 7/10 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 5/7 | — | 7,47 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 6 | 7/8 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 3/4 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Shrewsbury Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Free player | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stevenage Borough | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Wycombe Wanderers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Leyton Orient | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Wycombe Wanderers | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Wealdstone FC | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 01/12/2016 | Wycombe Wanderers | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2016 | Hemel Hempstead Town | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2016 | Histon FC | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực46