
Aaron Nemane là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Aaron Nemane
Aaron Nemane, 29 tuổi, là tiền vệ của câu lạc bộ Rotherham United, mang quốc tịch France. Anh cao 170 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với 1 bàn thắng, tổng 367 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 06/07/2026, từ Milton Keynes Dons đến Rotherham United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 406 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 65% | 45% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 83% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/115 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 1 | 7/14 | — | 8,06 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 1/6 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/5 | — | 5,94 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 3 | 5/6 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 4/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/09/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2020 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Milton Keynes Dons | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Notts County | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Torquay United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2019 | Free Player | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Royal Union Tubize-Braine | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Manchester City U21 | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Go Ahead Eagles | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Manchester City U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Rangers F.C. | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | Manchester City U21 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực41