
Jamie Jellis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 67% | 60% | 2 | 0 | 6,03 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 58% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/159 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 9/17 | V | 6,78 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/50 | 5 | 7/11 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 6/8 | — | 5,31 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/45 | 1 | 7/12 | V | 5,82 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 5 | 7/12 | — | 5,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/6 | V | 5,45 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/46 | 0 | 4/7 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31/47 | 1 | 7/11 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 3 | 5/11 | — | 5,74 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Walsall | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Tamworth | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Kings Langley FC | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Tamworth | Kings Langley FC | Cho mượn | — |
| 04/11/2022 | Kings Langley FC | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2021 | Aylesbury United | Kings Langley FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Free player | Aylesbury United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stevenage Borough | Free player | Trở lại | — |
| 09/03/2020 | Wingate & Finchley FC | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Stevenage Borough | Wingate & Finchley FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Stevenage Borough U18 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2019 | Stevenage Borough U18 | Hitchin Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Aylesbury United | Stevenage Borough U18 | Cho mượn | — |
| 21/10/2019 | Stevenage Borough U18 | Aylesbury United | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Aylesbury United | Stevenage Borough U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Own Youth | Aylesbury United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực39