
brandon cover là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
761Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 727 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 74% | 53% | 3 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 66% | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/270 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/5 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/41 | 3 | 5/9 | — | 6,14 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/6 | V | 5,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 6/14 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/29 | 2 | 4/9 | — | 7,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Leicester City U23 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Fleetwood Town | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Leicester City U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Port Vale | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Leicester City U23 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực44