
Fabio Tavares là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Fabio Tavares
Fabio Tavares là tiền vệ của Rotherham United, quốc tịch Portugal, 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 9 trận ra sân, tổng 667 phút. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và việc chuyển đến Rotherham từ Burton diễn ra ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
667Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 525 | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 77% | 13% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 7,58 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/70 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/44 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 22
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/6 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/10 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/7 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 21/23 | 0 | 0/7 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/20 | 2 | 4/8 | V | 7,58 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 0/6 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Burton | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Coventry City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Burton | Coventry City | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Coventry City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Rochdale | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Curzon Ashton FC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Rochdale | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rochdale U18 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực46