
Lenny Agbaire là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 72% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/80 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/3 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/54 | 1 | 10/15 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 9/13 | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 4/8 | — | 5,50 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 6/7 | — | 6,93 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 9/11 | — | 6,80 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | 7/10 | — | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực44