
Paul Mullin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Paul Mullin
Paul Mullin là tiền đạo người England, hiện thi đấu cho Rotherham United, sinh ngày 06/11/1994 và 31 tuổi. Cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 858 phút thi đấu, 5 bàn thắng và điểm trung bình 6,80. Riêng Hạng Tư Anh, cầu thủ ghi 5 bàn sau 11 trận, còn Cúp Liên đoàn Anh và Cúp EFL mỗi giải có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2024); chuyển nhượng gần nhất vào ngày 28/07/2026, từ Wrexham sang Rotherham United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 866 | 6 | 3 | 0 | 25 | 13 | 64% | 27% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/156 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/119 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6/12 | 1 | 3/15 | V | 7,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/11 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/18 | 0 | 4/11 | — | 7,65 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 3/10 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/20 | 0 | 2/7 | — | 7,81 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/7 | 1 | 5/14 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 7,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Wrexham | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bradford City | Wrexham | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Wrexham | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Wigan Athletic | Wrexham | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Wrexham | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Cambridge United | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Tranmere Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2020 | Cambridge United | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Tranmere Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Swindon Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Morecambe | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2014 | Huddersfield Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2014 | Vauxhall Motors | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Huddersfield Town | Vauxhall Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật36
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực48