
Denzel Hall là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Denzel Hall
Denzel Hall, hậu vệ người Netherlands, đang khoác áo câu lạc bộ Rotherham United. Sinh ngày 22/05/2001, cầu thủ hiện 25 tuổi, cao 180 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1120 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Tại Hạng Tư Anh, cầu thủ ra sân 11 trận, cùng 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận ở Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.063 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 57% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 5,64 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/436 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/64 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/104 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/8 | — | 6,06 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/4 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 2 | 4/5 | — | 6,21 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/34 | 1 | 5/11 | — | 5,82 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 5/11 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 2 | 4/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 5/9 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 4/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50