
Ewan Otoo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Ewan Otoo
Ewan Otoo là hậu vệ người Scotland, sinh ngày 30/08/2002, hiện thi đấu cho Rotherham United ở tuổi 24. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 đường kiến tạo và 756 phút thi đấu. Ở Hạng Tư Anh, cầu thủ có 7 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; ngoài ra có 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Rotherham United từ Dunfermline Athletic ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
756Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 46% | 0 | 0 | 5,58 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/264 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/71 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 7/14 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 3 | 4/8 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 6/12 | — | 5,69 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 4/15 | V | 5,84 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/40 | 3 | 4/7 | — | 7,27 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/55 | 2 | 8/10 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 6/13 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Dunfermline Athletic | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celtic B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Dunfermline Athletic | Celtic B | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | Celtic B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Clyde | Celtic B | Cho mượn | — |
| 22/03/2021 | Celtic B | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic FC Youth | Celtic FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực37