
Oliver Lennon George Wright
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Oliver Lennon George Wright là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
32Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 32 | 6 | 13 | 52% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/420 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 83/275 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 24/40 | 0 | — | — | 6,08 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/45 | 0 | — | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/47 | 0 | — | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | — | — | 7,61 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | 5,94 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Cambridge United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 90 | 4 | 2 | 2 | 19/39 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 21/47 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/51 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Southampton U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Accrington Stanley | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Southampton U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Solihull Moors | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Southampton U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Yeovil Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Southampton U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Worthing | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Southampton U21 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2023 | Bath City | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Southampton U21 | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 153
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 349