
Ethan·Coleman là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,58 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 3 | 4/7 | V | 7,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Cambridge United | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/6 | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực51