Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Austerfield

Rotherham UnitedTiền vệENG
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Josh Austerfield là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—986800017269%52%306,24
Cúp EFL2026-2027—10450000096%66%106,92
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/331 (69%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/80 (52%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/33 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Austerfield · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownB 0-2530000114/2114/6—5,85
10/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-4610000128/3925/7—6,03
07/10/2026Cúp EFL@ Rotherham UnitedT 4-0260000115/1924/9V5,66
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-1900020023/3146/12—6,24
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-1900010224/3924/6—6,03
23/09/2026Cúp EFL@ York CityH 1-1450000032/3302/3—6,92
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownT 1-0900021019/3837/13V6,17
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityH 3-3900121340/4602/8V6,82
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-1900000132/4635/14V5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202119100 nghìn €
04/04/202321100 nghìn €
04/04/202422100 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
29/06/202523150 nghìn €
25/11/202524175 nghìn €
14/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Salford CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
16/08/2024Huddersfield TownSalford CityChuyển nhượng—
30/05/2024Crewe AlexandraHuddersfield TownCho mượn—
17/01/2024Huddersfield TownCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2023Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2023MorecambeHuddersfield Town U21Cho mượn—
30/01/2023Huddersfield Town U21MorecambeChuyển nhượng—
29/01/2023Harrogate TownHuddersfield Town U21Cho mượn—
03/01/2022Huddersfield Town U21Harrogate TownChuyển nhượng—
13/01/2021Hyde UtdHuddersfield Town U21Cho mượn—
13/12/2020Huddersfield Town U21Hyde UtdChuyển nhượng—
30/06/2020Huddersfield Town U19Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
29/03/2020Brighouse Town FCHuddersfield Town U19Cho mượn—
06/03/2020Huddersfield Town U19Brighouse Town FCChuyển nhượng—
30/06/2019Huddersfield Town U17Huddersfield Town U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com