
Zech Obiero là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Gillingham.
Tiểu sử Zech Obiero
Zech Obiero là tiền vệ của Gillingham, mang quốc tịch Kenya và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Obiero có 4 trận ra sân với tổng 249 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Các trận đó gồm 2 trận Cúp Liên đoàn Anh, 1 trận Cúp EFL và 1 trận Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, còn hợp đồng với Gillingham có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng từ Leyton Orient sang Gillingham được ghi nhận ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 61% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,37 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/85 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 4/6 | — | 5,91 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/56 | 1 | 7/10 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 5/10 | V | 6,37 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/7 | V | 5,28 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 4/8 | — | 7,14 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lesotho | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Lesotho | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leyton Orient | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Tranmere Rovers | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Leyton Orient | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2023 | Chelmsford City | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 19/10/2023 | Leyton Orient | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2023 | Cheshunt FC | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 10/02/2023 | Leyton Orient | Cheshunt FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leyton Orient U18 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tottenham Hotspur (Youth) | Leyton Orient U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực47