
marcus wyllie là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Aldershot Town.
Tiểu sử marcus wyllie
marcus wyllie là tiền đạo của câu lạc bộ Aldershot Town, mang quốc tịch Cyprus, sinh ngày 16/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 624 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo. Ở giải Hạng 5 Anh, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong 11 trận, còn tại ENL Cup có 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường của cầu thủ là 75 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ từ Gillingham đến Aldershot Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 416 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 208 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 91% | 13% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 416 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/23 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Norwich City U21 | T 5-3 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 1/9 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 1-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs West Ham United U21 | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 1/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | T 1-0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gillingham | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ebbsfleet United | Gillingham | Cho mượn | — |
| 22/02/2026 | Gillingham | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Dagenham Redbridge | Gillingham | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Gillingham | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Enfield Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Risborough Rangers | Enfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Berkhamsted FC | Risborough Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | APOEL Nicosia U19 | Berkhamsted FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực36