Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jili Buyabu

Rotherham UnitedHậu vệENG
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jili Buyabu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.

Tiểu sử Jili Buyabu

Jili Buyabu là hậu vệ của câu lạc bộ Rotherham United, quốc tịch England, sinh ngày 09/08/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 71 kg và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 900 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023, và cầu thủ chuyển đến Rotherham United từ Sheffield United U21 vào ngày 27/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—121088710017267%39%306,28
Cúp EFL2026-2027—11901004195%60%108,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11770001083%15%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/225 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/54 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/35 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/99 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 45
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/13 (15%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jili Buyabu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 2-264001005/1013/9—6,49
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownB 0-2900000116/2826/11—5,76
10/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-4900020115/2002/5—5,89
07/10/2026Cúp EFL@ Rotherham UnitedT 4-064002009/1413/11V5,94
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-1900010012/1512/11—6,10
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-1900020112/1604/12—5,83
23/09/2026Cúp EFL@ York CityH 1-1901041119/2026/10—8,14
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownT 1-030002102/201/3—6,74
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityH 3-3240010114/1711/4V5,99
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-1790010014/1603/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202320200 nghìn €
18/12/202320200 nghìn €
18/12/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Sheffield United U21Rotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2026Forest Green RoversSheffield United U21Cho mượn—
13/08/2025Sheffield United U21Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2025RochdaleSheffield United U21Cho mượn—
11/10/2024Sheffield United U21RochdaleChuyển nhượng—
20/02/2024Motherwell F.C.Sheffield United U21Cho mượn—
31/01/2024Sheffield United U21Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
20/12/2021Hornchurch FCSheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy71
  • Sức mạnh39
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com