Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazune Kubota

FC Tiamo HirakataTiền vệJPN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kazune Kubota là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tiamo Hirakata.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazune Kubota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-373002109/1323/9—6,03
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-0870011123/2913/9—6,35
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiH 2-2900000022/2403/4—6,25
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 1-0700031122/2701/1—6,34
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-3700010015/1900/3—5,74
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-260001008/901/1—6,11
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3450010011/1312/4—5,89
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-2dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-345000004/70——5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/20161950 nghìn €
24/03/20172075 nghìn €
04/01/20182150 nghìn €
04/01/20192250 nghìn €
26/06/201922250 nghìn €
27/12/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
26/01/202124300 nghìn €
27/06/202124300 nghìn €
12/01/202225350 nghìn €
27/06/202225300 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202326125 nghìn €
27/02/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Reilac Shiga FCFC Tiamo HirakataChuyển nhượng—
31/01/2024Thespa Kusatsu GunmaReilac Shiga FCChuyển nhượng—
30/01/2024FC GifuThespa Kusatsu GunmaCho mượn—
31/01/2023Thespa Kusatsu GunmaFC GifuChuyển nhượng—
08/01/2021Matsumoto Yamaga FCThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
24/03/2020Kashima AntlersMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2020Fagiano OkayamaKashima AntlersCho mượn—
31/01/2019Kashima AntlersFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2015Osaka Toin High SchoolKashima AntlersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com