
Kazune Kubota
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kazune Kubota là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tiamo Hirakata.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazune Kubota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 3/9 | — | 6,03 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 3/4 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.