Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masatoshi Kushibiki

Reilac Shiga FCThủ mônJPN
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Masatoshi Kushibiki là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
24Cứu thua
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—215470054%—103,20
J2/J3 100 Year Vision League2026—55450172646%66%006,45
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 3,20

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/151 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/100 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masatoshi Kushibiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuB 0-35470012/220——6,40
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-3dự bị000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-0dự bị000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiH 2-2dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 1-0901006/230——6,09
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-3dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-39030115/320——5,96
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-2dự bị000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-1dự bị000—0———
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-29060016/300——6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20111850 nghìn €
01/07/20111850 nghìn €
31/12/20111850 nghìn €
25/06/20121950 nghìn €
04/07/201320150 nghìn €
30/03/201421500 nghìn €
11/02/201522500 nghìn €
30/06/201522450 nghìn €
24/02/201623400 nghìn €
24/03/201724200 nghìn €
04/01/201824200 nghìn €
04/01/201925250 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
26/01/202127450 nghìn €
27/06/202128300 nghìn €
12/01/202228175 nghìn €
27/06/202229225 nghìn €
05/01/202329250 nghìn €
26/06/202330300 nghìn €
19/01/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com