Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinta Hojo

Reilac Shiga FCTiền vệJPN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shinta Hojo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Tiểu sử Shinta Hojo

Shinta Hojo là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Reilac Shiga FC và mang quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1203 phút thi đấu, ghi 6 bàn và kiến tạo 1 lần. Tại J3 Nhật Bản, Shinta Hojo ghi 5 bàn sau 10 trận, còn ở J2/J3 100 Year Vision League đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo trong 17 trận của mùa 2026. Cao 175 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
14Đá chính
1.203Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1152145108471%—002,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—17998910116470%46%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 2,66

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/64 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/282 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/36 (13%)
Chuyền dài chính xác
7/33 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 32
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinta Hojo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriB 0-1500020116/190——5,90
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-2621011017/221——7,37
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCT 3-251304304/110——9,73
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuB 0-351001009/120——6,31
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-317001009/1201/3—6,29
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 1-045000019/1100/3—6,85
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-320002005/600/1—6,45
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-024002102/713/3—6,99
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiB 1-4dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-2900010012/2211/2—5,34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com