
Reilac Shiga FC
Phong độ: BBHHB
Reilac Shiga FC sẽ gặp Zweigen Kanazawa FC lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J3 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Koki Ito | Thủ môn | 30 |
| 21 | Masatoshi Kushibiki | Thủ môn | 33 |
| 31 | Sunao Kasahara | Thủ môn | 37 |
| 41 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn | 34 |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Masafumi Miyagi | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Ryuto Koizumi | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Shun Tsunoda | Hậu vệ | 30 |
| 36 | Tomoyuki Maekawa | Hậu vệ | 27 |
| 37 | Atsushi Nabeta | Hậu vệ | 26 |
| 44 | So Fujitani | Hậu vệ | 28 |
| 55 | Kenya Onodera | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Takaya Yakushinji | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Eiji Kubo | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Tiền vệ | 33 |
| 16 | Shota Suzuki | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Raisei Kinoshita | Tiền vệ | 24 |
| 22 | Kazuki Shoji | Tiền vệ | 25 |
| 23 | Shuto Tatsuta | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ | 39 |
| 28 | Yu Tabei | Tiền vệ | 27 |
| 32 | Genta Umiguchi | Tiền vệ | 29 |
| 35 | Takuto Minami | Tiền vệ | 24 |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Iori Sakamoto | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Taku Kikushima | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền đạo | 27 |
| 29 | Tomoki Hino | Tiền đạo | 29 |
| 99 | Hiryu Okuda | Tiền đạo | 25 |
| — | Rei Kihara | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Reilac Shiga FC là khi nào?
- Reilac Shiga FC gặp Zweigen Kanazawa FC trên sân nhà lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J3 Nhật Bản.
- Reilac Shiga FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Reilac Shiga FC 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Tochigi SC 0-1 (J3 Nhật Bản).
- Đội hình Reilac Shiga FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Reilac Shiga FC có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 28,1, tổng giá trị 225 nghìn €; đắt giá nhất là Iori Sakamoto (tiền đạo, 75 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Reilac Shiga FC?
- HLV trưởng là Makoto Kakuda (JPN, 43 tuổi); sân nhà Heiwado HATO Stadium tại Shiga, sức chứa 6.444 chỗ.
- Thành tích Reilac Shiga FC mùa này tại J3 Nhật Bản?
- Tại J3 Nhật Bản, Reilac Shiga FC đã đá 12 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 19 (trung bình 1,33 bàn ghi/trận); sút 37 lần, 13 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:12 24/10/2026 (giờ Việt Nam).