Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Ide

Reilac Shiga FCHậu vệJPN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keita Ide là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1290Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—12121.1101007263%63%106,21
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/398 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
40/125 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
21
Phá bóng
66
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/74 (63%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Ide · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-3900031113/1937/12—6,33
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-01200000126/3516/8—7,02
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiH 2-2901021119/2913/4—6,87
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 1-0900000119/2702/2—7,19
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-3dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-090000009/2602/3—6,40
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-2900010011/2701/2—5,63
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3900000034/4914/7V5,16
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-2dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-3900000025/3613/6—5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211925 nghìn €
27/06/20211925 nghìn €
12/01/20222025 nghìn €
27/06/20222025 nghìn €
05/01/20232125 nghìn €
06/03/202321—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com