
Kenya Onodera là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.108Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1108Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 12 | 1.006 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 69% | 67% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/428 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/84 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 114
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/92 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,31 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 5/7 | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/28 | 3 | 9/15 | — | 7,57 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/46 | 0 | 2/2 | — | 5,66 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 7/9 | — | 6,73 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/4 | — | 6,15 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 1 | 7/9 | — | 6,75 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | 5/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.