
Tomoyuki Shiraishi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1264Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | — | 1 | 0 | 2,16 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 10 | 904 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 77% | 61% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/193 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/379 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/63 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/64 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | — | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 1 | 5/5 | — | 6,84 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/47 | 1 | 3/10 | V | 6,56 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 1 | 1/3 | — | 5,85 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 4/5 | — | 7,34 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 4 | 9/11 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.