
Kaito Miyake là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
966Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 328 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 76% | — | 0 | 0 | 2,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 4 | 638 | 1 | 0 | 0 | 20 | 4 | 73% | 35% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/124 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/149 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/94 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/45 | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 70 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 7,92 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | — | — | 5,79 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,96 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/9 | — | 6,37 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 6/8 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.