Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Himan Morimoto

Nara ClubTiền đạoJPN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Himan Morimoto là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
1Đá chính
245Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10114620110481%—002,14
J2/J3 100 Year Vision League2026—60990002067%53%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 2,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Himan Morimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-229104106/60——7,24
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-369000018/120——6,46
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-448106308/90——7,67
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-033000015/612/5—6,66
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiH 2-28000001/211/1—6,58
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 1-020000003/600/2—6,43
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-36001011/20——6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232625 nghìn €
27/02/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Reilac Shiga FCNara ClubChuyển nhượng—
18/08/2025FC Tiamo HirakataReilac Shiga FCChuyển nhượng—
17/08/2025Reilac Shiga FCFC Tiamo HirakataCho mượn—
07/07/2024FC Tiamo HirakataReilac Shiga FCChuyển nhượng—
30/01/2024Kamatamare SanukiFC Tiamo HirakataCho mượn—
31/01/2023FC Tiamo HirakataKamatamare SanukiChuyển nhượng—
31/01/2021Komazawa UniversityFC Tiamo HirakataChuyển nhượng—
31/03/2017Yaita Chuo High SchoolKomazawa UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com