
Frank Romero là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
708Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | — | 2 | 0 | 1,68 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 7 | 570 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 72% | 54% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 1,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/244 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/83 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 5,99 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/7 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 5,68 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/04/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/07/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/06/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 31/01/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.