- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Tottori Bank Bird Stadium, Tottori · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Gainare Tottori chấp 0.25 · 1.90 / 1.90
Gainare Tottori thắng Reilac Shiga FC 3-2 trên sân nhà Tottori Bank Bird Stadium.
Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC 3-2 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 13/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Daiki Shinodakiến tạo: Itto Fujita
22'
1 - 0 -
25'
1 - 1 ⚽ Kento Nakamura - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kagetora Hoshithay Won-jun Cha 61'
- 🔁 Hideatsu Ozawathay Takumi Kawamura 61'
- 61' 🔁 Raisei Kinoshitathay Shuto Tatsuta
- 70' 🔁 Yu Tabeithay Kazune Kubota
- 70' 🔁 Shinta Hojothay Shota Suzuki
- 🔁 Ryo Araithay Moon Min 72'
- 🔁 Masaki Kaneurathay Seitaro Hashimoto 73'
-
⚽ Itto Fujita
78'
2 - 1 - 83' 🔁 Shun Tsunodathay Masafumi Miyagi
- 84' 🔁 Himan Morimotothay Takuya Hitomi
-
87'
2 - 2 ⚽ Soshiro Tanidakiến tạo: Shunsuke Hirai - 🔁 Yuto Hasegawathay Daiki Shinoda 88'
- 🟨 Fumiya Takayanagi 90'
-
⚽ Ryo Araikiến tạo: Yuto Hasegawa
95+5'
3 - 2 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 12Tổng cú sút8
- 6Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích9
- 12Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn3
- 5Phạt góc6
- 42Tấn công nguy hiểm35
- 51Tấn công50
- 442Chuyền296
- 317Chuyền chính xác195
- 4Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài9
- 13Rê bóng15
- 24Tạt bóng24
- 29Tranh chấp28
- 28Tắc bóng38
- 72Cản phá65
- 4Cứu thua10
- 3Phạm lỗi0
- 29Bị phạm lỗi33
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Gainare Tottori chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.90 / 1.90. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2 bàn. Gainare Tottori kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-4-2-1
Gainare Tottori · HLV Kentaro Hayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | Anton Burns | Thủ môn | 6.02 |
| 3 | Shawn Van Eerden | Hậu vệ | 6.7 |
| 55 | Haruki Oshima | Hậu vệ | 6.1 |
| 77 | Seitaro Hashimoto | Hậu vệ | 6.09 |
| 2 | Itto Fujita | Tiền vệ | 7.84 |
| 8 | Atsuki Tojo | Tiền vệ | 6.03 |
| 14 | Takumi Kawamura | Tiền vệ | 6.2 |
| 32 | Fumiya Takayanagi © | Tiền vệ | 6.19 |
| 66 | Moon Min | Tiền vệ | 5.72 |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo | 7.82 |
| 72 | Won-jun Cha | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Naoto Miki | Tiền đạo |
| 42 | Masaki Kaneura | Tiền vệ |
| 24 | Kagetora Hoshi | Tiền đạo |
| 35 | Yuto Hasegawa | Tiền đạo |
| 18 | Ryo Arai | Hậu vệ |
| 7 | Hideatsu Ozawa | Tiền vệ |
| 1 | Yuta Terasawa | Thủ môn |
| 28 | Jin Shiming | Tiền vệ |
| 23 | Martin Kojo Dadzie | Tiền đạo |
Reilac Shiga FC · HLV Haruo Wada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Koki Ito | Thủ môn | 5.76 |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ | 5.98 |
| 3 | Masafumi Miyagi | Hậu vệ | 5.76 |
| 44 | So Fujitani | Hậu vệ | 5.66 |
| 7 | Kazune Kubota | Tiền vệ | 5.74 |
| 8 | Kento Nakamura © | Tiền vệ | 7.46 |
| 15 | Taku Kikushima | Tiền vệ | 5.06 |
| 16 | Shota Suzuki | Tiền vệ | 5.92 |
| 23 | Shuto Tatsuta | Tiền vệ | 5.9 |
| 48 | Soshiro Tanida | Tiền vệ | 6.92 |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Ryohei Watanabe | Tiền vệ |
| 29 | Tomoki Hino | Tiền đạo |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền đạo |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ |
| 17 | Raisei Kinoshita | Tiền vệ |
| 21 | Masatoshi Kushibiki | Thủ môn |
| 9 | Himan Morimoto | Tiền đạo |
| 28 | Yu Tabei | Tiền vệ |
| 26 | Shun Tsunoda | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | Hayato Nukui | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Ibuki Yoshida | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Yusuke Shimizu | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Gainare Tottori | Yusaku Tasei | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Gainare Tottori | Jun Katori | Chấn thương | Foot injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 1.90 | 1.90 | 2.38 | 3.1 | 2.70 | 2 | 1.78 | 2.03 | 9.5 | 2.10 | 1.66 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 |
Phong độ gần đây
Gainare Tottori
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Gainare Tottori | 4–0 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Renofa Yamaguchi | 4–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Roasso Kumamoto | 0–2 | B |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | B |
Reilac Shiga FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Renofa Yamaguchi | 1–4 | B |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Reilac Shiga FC | 2–0 | B |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Reilac Shiga FC | 2–0 | B |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Oita Trinita | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 9 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 13/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tottori Bank Bird Stadium (Tottori).
- Kết quả Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC là bao nhiêu?
- Gainare Tottori thắng Reilac Shiga FC 3-2; hiệp một 1-1.
- Kèo Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Gainare Tottori chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.90 / 1.90; tài xỉu 2 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 2.38 – 3.1 – 2.70 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Gainare Tottori và Reilac Shiga FC trước trận?
- Gainare Tottori: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLL); Reilac Shiga FC: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW).
- Đội hình xuất phát Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC?
- Gainare Tottori ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Reilac Shiga FC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:09 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

