Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay-Roy Grot

Odense BKTiền đạoSUR
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
99Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jay-Roy Grot là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—30590002062%37%006,56
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay-Roy Grot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 2-113001001/603/4—6,59
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-226000002/20——6,47
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 1-220001017/800/4—6,63
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 2-328003208/900/2—5,79
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaT 2-030003005/801/4—6,14
22/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-258001017/815/10—6,52
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 3-124000014/802/7—6,77
12/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 1-3840031114/1501/4—6,30
06/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 1-068003007/1103/8—6,24
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cup@ BoliviaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201517150 nghìn €
04/02/201617150 nghìn €
14/07/201618350 nghìn €
17/01/201718600 nghìn €
06/06/201719750 nghìn €
17/09/2017191,2 triệu €
26/02/2018191,2 triệu €
27/12/2018201,2 triệu €
12/03/2019211,0 triệu €
11/06/2019211,2 triệu €
17/12/201921900 nghìn €
07/04/202022800 nghìn €
12/10/202022800 nghìn €
07/02/202122800 nghìn €
28/03/202123600 nghìn €
15/06/202123400 nghìn €
27/12/202123400 nghìn €
19/06/202224600 nghìn €
12/09/202224700 nghìn €
21/12/2022241,0 triệu €
27/06/202325900 nghìn €
21/02/202425700 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
09/12/202426400 nghìn €
15/06/202527450 nghìn €
14/12/202527800 nghìn €
24/05/202628750 nghìn €
01/10/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com