
Jay-Roy Grot là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 37% | 0 | 0 | 6,56 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 3/4 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 5/10 | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 6,77 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | @ Bolivia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh28
- Thể lực44