
Gustav Grubbe Madsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử Gustav Grubbe Madsen
Hậu vệ Gustav Grubbe Madsen, quốc tịch Denmark, 23 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Esbjerg. Sinh ngày 27/01/2003, cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026-2027, Gustav Grubbe Madsen ra sân 1 trận với 76 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ từ Odense BK đến Esbjerg, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/9 | V | 6,16 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 4 | 4/8 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Odense BK | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RB Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Odense BK (Youth) | RB Leipzig U17 | Hết hạn mượn 0.503M € | 503 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh55
- Thể lực35