
Yaya Bojang là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,61 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 62% | 3 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/297 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 6/8 | V | 6,53 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 2/4 | V | 6,66 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 3/5 | V | 6,02 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/47 | 1 | 4/4 | — | 7,03 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 3/6 | V | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Odense BK | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Real Banjul | Odense BK | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2023 | Odense BK U19 | Real Banjul | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Real Banjul | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực53