Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjørn Paulsen

Odense BKHậu vệDEN
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Bjørn Paulsen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjørn Paulsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleB 0-1300010115/1803/10—6,19
12/05/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCH 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 2-3dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaT 2-0dự bị00000—0———
22/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 3-1dự bị00000—0———
12/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 1-36000002/312/3—6,16
06/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 1-0100000—0——7,00
21/03/2026Superliga Đan Mạch@ VejleH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20091850 nghìn €
27/05/20101850 nghìn €
26/07/201019150 nghìn €
29/06/201119200 nghìn €
20/07/201221200 nghìn €
16/01/201321350 nghìn €
17/06/201321450 nghìn €
09/02/201422500 nghìn €
30/08/201423600 nghìn €
05/02/201523500 nghìn €
01/09/201524500 nghìn €
20/01/201624400 nghìn €
11/08/201625400 nghìn €
11/12/201625400 nghìn €
19/06/201725700 nghìn €
16/11/201726800 nghìn €
19/06/201826900 nghìn €
07/01/2019271,0 triệu €
11/06/201927750 nghìn €
10/12/201928650 nghìn €
02/04/202028550 nghìn €
07/04/202028450 nghìn €
19/01/202129450 nghìn €
13/06/202129500 nghìn €
16/12/202130500 nghìn €
23/06/202230450 nghìn €
12/09/202231400 nghìn €
21/12/202231400 nghìn €
25/06/202331400 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
09/06/202432250 nghìn €
08/12/202433200 nghìn €
15/06/202533100 nghìn €
14/12/20253450 nghìn €
24/05/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Odense BK Midtals IFChuyển nhượng—
11/07/2022HammarbyOdense BKChuyển nhượng—
14/07/2021FC IngolstadtHammarbyChuyển nhượng—
06/01/2019HammarbyFC IngolstadtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
15/01/2017EsbjergHammarbyHết hạn mượn 0.245M €245 nghìn €
30/08/2015SonderjyskeEsbjergHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2009Sonderjyske U19SonderjyskeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com