
Nicolas Bürgy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.
Tiểu sử Nicolas Bürgy
Nicolas Bürgy là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Thun, mang quốc tịch Switzerland. Sinh ngày 07/08/1995, cầu thủ hiện 31 tuổi, cao 185 cm và nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 2 bàn và 707 phút thi đấu, trong đó VĐQG Thụy Sĩ ghi nhận 7 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Odense BK đến Thun vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
707Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 57% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 85% | 0 | 0 | 6,55 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/350 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/83 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 5/6 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 1/7 | — | 5,93 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 3 | 5/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 2/6 | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 4 | 8/10 | — | 6,07 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-7 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Saxon Sports | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Odense BK | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Viborg | Odense BK | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2022 | Young Boys | Viborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Viborg | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Young Boys | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Paderborn 07 | Young Boys | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Young Boys | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Aarau | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 07/02/2017 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Wohlen | Young Boys | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Young Boys | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2015 | Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực52