Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Nicolini Sander

ElfsborgThủ mônDEN
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Theo Nicolini Sander là thủ môn 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Elfsborg.

Tiểu sử Theo Nicolini Sander

Theo Nicolini Sander là thủ môn của câu lạc bộ Elfsborg, mang quốc tịch Denmark và hiện 21 tuổi. Thể hình ghi nhận chiều cao 192 cm, cân nặng 82 kg, chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này có 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu và 22 lần cứu thua. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 06/07/2026, mục “Hết hạn mượn” từ FC Copenhagen đến Elfsborg, phí 400 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
22Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—88720224982%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/289 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/72 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Nicolini Sander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2dự bị000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0dự bị000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BỉH 0-09041229/330——7,85
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoH 1-19081319/3601/1—6,10
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 2-09031040/4702/2—6,80
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0dự bị000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202116250 nghìn €
19/06/202217250 nghìn €
21/12/202217400 nghìn €
25/06/202318500 nghìn €
20/12/202318700 nghìn €
09/06/202419700 nghìn €
08/12/2024191,0 triệu €
15/06/2025201,0 triệu €
14/12/2025201,0 triệu €
24/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC CopenhagenElfsborgHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026Odense BKFC CopenhagenCho mượn—
16/07/2025FC CopenhagenOdense BKChuyển nhượng—
29/06/2025Hvidovre IFFC CopenhagenCho mượn—
02/02/2025FC CopenhagenHvidovre IFChuyển nhượng—
19/07/2023AalborgFC CopenhagenHết hạn mượn 1.075M €1,1 triệu €
26/01/2022Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
31/07/2020Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Gug BAalborg BK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com