
Leeroy Owusu là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 228 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 89% | 60% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/67 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 2 | 3/5 | — | 7,79 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 48 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 7,79 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/31 | 2 | 5/10 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 89/100 | 0 | 2/3 | — | 7,65 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/65 | 2 | 8/11 | — | 6,56 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 3-1 | 95 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/53 | 2 | 4/7 | — | 7,39 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/48 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Odense BK | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Willem II | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | De Graafschap | Willem II | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 02/08/2018 | Ajax Amsterdam U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Almere City FC | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam U21 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2017 | Excelsior SBV | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | VPV Purmersteijn Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực43