
Vasilios Mantzis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 123 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 48% | 0 | 0 | 4,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/34 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | 5/15 | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 10/16 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/05/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/02/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kalamata F.C | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Pas Giannina | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Asteras Aktor | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ionikos Nikaia | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Olympiakos Nicosia FC | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Volos NPS | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chania Kissamikos | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Triglia Rafina | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | APO Machi Marathona | Triglia Rafina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh33
- Thể lực43