Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyriakos Kivrakidis

Niki VolouHậu vệGRE
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kyriakos Kivrakidis là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—
Greek Cup2026-2027—211090000075%44%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyriakos Kivrakidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Greek Cupvs Asteras AktorB 0-3190000113/160——6,02
04/09/2026Greek Cup@ PanathinaikosB 0-1900000114/2014/9—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20122050 nghìn €
20/11/20122050 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
10/11/201422200 nghìn €
09/05/201522400 nghìn €
26/09/201523600 nghìn €
20/06/201623600 nghìn €
20/12/201624600 nghìn €
10/05/201724700 nghìn €
17/12/201725900 nghìn €
21/05/2018251,0 triệu €
06/12/201826800 nghìn €
20/05/201926700 nghìn €
17/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
03/08/202028400 nghìn €
11/02/202128400 nghìn €
31/10/202129350 nghìn €
08/06/202229350 nghìn €
06/11/202230350 nghìn €
21/05/202330300 nghìn €
19/12/202331250 nghìn €
29/05/202431200 nghìn €
23/09/202432175 nghìn €
26/12/202432175 nghìn €
15/05/202532175 nghìn €
28/12/202533175 nghìn €
10/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com