
Themistoklis Tselios là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
7Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2024 | Anagennisi Karditsa | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Ergotelis | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Diagoras Rodou | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aittios Spata | Diagoras Rodou | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Panargiakos | Aittios Spata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Zevgolatio FC | Panargiakos | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | AEK Athens U19 | Zevgolatio FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AE Sparti | AEK Athens U19 | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | AEK Athens U19 | AE Sparti | Chuyển nhượng | — |