
Nikolaos Vafeas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Tiểu sử Nikolaos Vafeas
Hậu vệ Nikolaos Vafeas hiện khoác áo Niki Volou, quốc tịch Greece, 29 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân, 2 bàn thắng và tổng 675 phút thi đấu. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2026, từ Kalamata F.C đến Niki Volou.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/02/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Kalamata F.C | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AEL Larisa | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | AE Kifisias | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2022 | Free player | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ionikos Nikaia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | OFI Crete | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Apollon Smirnis | OFI Crete | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | OFI Crete | Apollon Smirnis | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Apollon Smirnis | OFI Crete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Agrotikos Asteras | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aias Evosmos | Agrotikos Asteras | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực53