
Adam Tzanetopoulos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/05/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
| 28/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực50