
Lucas Poletto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Niki Volou.
Tiểu sử Lucas Poletto
Lucas Poletto là tiền đạo hiện thi đấu cho Niki Volou, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 29/03/1995 và năm nay 31 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Poletto có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,55, đồng thời góp mặt 1 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2022). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Anagennisi Karditsa đến Niki Volou vào ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 53% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 8/15 | — | 5,55 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/03/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/09/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Anagennisi Karditsa | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | AE Kifisias | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Panahaiki-2005 | AE Kifisias | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/07/2024 | Levadiakos | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Brusque FC | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Criciuma | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Levadiakos | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | SKODA Xanthi | Levadiakos | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2020 | Levadiakos | SKODA Xanthi | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | SKODA Xanthi | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Apollon Larissas | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Free player | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grêmio - RS | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Santos FC U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Figueirense SC U20 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Milan U16 | Figueirense SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Internacional SC U20 | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |