Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Ring

Niki VolouHậu vệSWE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sebastian Ring là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Niki Volou.

Tiểu sử Sebastian Ring

Sebastian Ring là hậu vệ của câu lạc bộ Niki Volou, mang quốc tịch Sweden và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 270 phút thi đấu, trong đó 3 trận ở giải Hạng 2 Hy Lạp. Giá trị thị trường được ghi là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Niki Volou từ Omonia Aradippou vào ngày 07/07/2026. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—3327000000——00—
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Ring · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Greek Cupvs Asteras AktorB 0-3dự bị00000—0———
04/09/2026Greek Cup@ PanathinaikosB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20151975 nghìn €
13/06/20152075 nghìn €
16/06/201621150 nghìn €
10/12/201621250 nghìn €
19/06/201722300 nghìn €
16/11/201722350 nghìn €
19/06/201823350 nghìn €
21/11/201823400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
04/08/202025400 nghìn €
09/12/202025400 nghìn €
08/06/202126500 nghìn €
16/12/202126600 nghìn €
06/04/202226500 nghìn €
13/06/202227250 nghìn €
27/10/202227400 nghìn €
15/06/202328400 nghìn €
12/12/202328300 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
17/12/202429300 nghìn €
22/05/202530300 nghìn €
07/10/202530275 nghìn €
22/12/202530275 nghìn €
01/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Omonia AradippouNiki VolouChuyển nhượng—
10/08/2025LamiaOmonia AradippouChuyển nhượng—
08/08/2024AmiensLamiaChuyển nhượng—
30/06/2022Wisla KrakowAmiensChuyển nhượng—
31/12/2021KalmarWisla KrakowChuyển nhượng—
07/01/2020Grimsby TownKalmarChuyển nhượng—
31/12/2018OrebroGrimsby TownChuyển nhượng—
06/01/2015Orebro U19OrebroChuyển nhượng—
29/11/2014BK ForwardOrebro U19Cho mượn—
13/02/2014Orebro U19BK ForwardChuyển nhượng—
29/11/2013BK ForwardOrebro U19Cho mượn—
10/08/2013Orebro U19BK ForwardChuyển nhượng—
31/12/2012Adolfsbergs IKOrebro U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com