
Triantafyllos Pasalidis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Tiểu sử Triantafyllos Pasalidis
Hậu vệ Triantafyllos Pasalidis, 30 tuổi, quốc tịch Greece, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Niki Volou. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Pasalidis có 8 trận ra sân với 630 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 1,45. Ở các giải, cầu thủ có 5 trận tại Hạng 2 Hy Lạp và 3 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 50% | 1 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 1/4 | — | 5,32 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 3/4 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Free Player | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Kallithea | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Salernitana | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | OFI Crete FC | Salernitana | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | Asteras Aktor | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eginiakos | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eginiakos U19 | Eginiakos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực50