Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgos Pamlidis

Niki VolouTiền đạoGRE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Giorgos Pamlidis là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.

Tiểu sử Giorgos Pamlidis

Giorgos Pamlidis là tiền đạo của câu lạc bộ Niki Volou, quốc tịch Greece, sinh ngày 13/11/1993 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 118 phút thi đấu, đồng thời ghi nhận 3 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất 600 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Aris Thessaloniki sang Niki Volou theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6651700000——00—
Greek Cup2026-2027—321180001180%56%004,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 4,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgos Pamlidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Greek Cupvs Asteras AktorB 0-3900011224/2909/15—6,49
04/09/2026Greek Cup@ PanathinaikosB 0-128000004/600/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201420150 nghìn €
06/06/201521150 nghìn €
20/12/201623150 nghìn €
10/05/201723150 nghìn €
17/12/201724300 nghìn €
21/05/201824350 nghìn €
06/12/201825300 nghìn €
20/05/201925250 nghìn €
11/10/202026400 nghìn €
11/02/202127500 nghìn €
29/05/202127600 nghìn €
31/10/202127500 nghìn €
08/06/202228300 nghìn €
06/11/202228300 nghìn €
21/05/202329350 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
29/05/202430350 nghìn €
23/09/202430300 nghìn €
26/12/202431250 nghìn €
15/05/202531200 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
10/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aris ThessalonikiNiki VolouChuyển nhượng—
29/06/2026Kalamata F.CAris ThessalonikiCho mượn—
03/08/2024Aris ThessalonikiKalamata F.CChuyển nhượng—
02/08/2024Pas GianninaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
21/07/2022Apollon SmirnisPas GianninaChuyển nhượng—
04/07/2021Pas GianninaApollon SmirnisChuyển nhượng—
30/06/2018KerkyraPas GianninaChuyển nhượng—
06/01/2016ErgotelisKerkyraChuyển nhượng—
29/06/2015AEL LarisaErgotelisCho mượn—
28/01/2015ErgotelisAEL LarisaChuyển nhượng—
21/07/2014Achilleas NeokesariasErgotelisChuyển nhượng—
27/08/2013Thermaikos KorinouAchilleas NeokesariasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com