
Giannis Loukinas là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Tiểu sử Giannis Loukinas
Giannis Loukinas là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Niki Volou, mang quốc tịch Greece và năm nay 35 tuổi. Anh sinh ngày 20/09/1991, cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 428 phút thi đấu, trong đó 5 trận tại Hạng 2 Hy Lạp và 2 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2016), với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 08/07/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/01/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/04/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/02/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.