- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng4 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Mestsky Stadion, Calvina · Trọng tài: Daniel Vokoun · Ít mây 15°C · cập nhật
MFK Karviná thắng FC Slovan Liberec 3-1 trên sân nhà Mestsky Stadion.
MFK Karviná vs FC Slovan Liberec 3-1 — VĐQG Séc 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 16Tổng cú sút18
- 7Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích7
- 15Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn1
- 2Phạt góc5
- 70Tấn công nguy hiểm69
- 116Tấn công108
- 396Chuyền239
- 331Chuyền chính xác159
- 2Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài8
- 8Rê bóng12
- 26Tạt bóng18
- 62Tranh chấp52
- 31Tắc bóng18
- 52Cản phá56
- 5Cứu thua5
- 9Phạm lỗi7
- 22Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị0
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. MFK Karviná kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: MFK Karviná ép sân · cột hướng xuống: FC Slovan Liberec ép sân. MFK Karviná kiểm soát thế trận 50% thời gian, FC Slovan Liberec 39%.
MFK KarvináFC Slovan Liberec| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
MFK Karviná · HLV Marek Jarolim
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Jakub Lapeš | Thủ môn | 6.81 |
| 6 | Sebastian Boháč © | Hậu vệ | 6.04 |
| 19 | Nino Milić | Hậu vệ | 5.86 |
| 44 | Y. Skyba | Hậu vệ | 6.75 |
| 49 | Sahmkou Camara | Hậu vệ | 7.25 |
| 8 | Jakub Křišťan | Tiền vệ | 6.47 |
| 10 | Denny Samko | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Pavel Kacor | Tiền vệ | 7.93 |
| 14 | Emmanuel Ayaosi | Tiền vệ | 8.6 |
| 77 | Rok Storman | Tiền vệ | 6.38 |
| 20 | Kahuan Vinicius | Tiền đạo | 8.02 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ondřej Schovanec | Thủ môn |
| 34 | Ondřej Mrózek | Thủ môn |
| 3 | Yahaya Lawali | Tiền vệ |
| 25 | Jiri Fleisman | Hậu vệ |
| 29 | J. Fiala | Tiền đạo |
| 26 | Lucky Ezeh | Tiền đạo |
| 31 | Ousmane Condé | Tiền vệ |
| 24 | Jan Chytrý | Hậu vệ |
| 4 | Aboubacar Traore | Tiền vệ |
| 93 | Faycal Papou Konate | Tiền đạo |
| 99 | Filip Prebsl | Hậu vệ |
FC Slovan Liberec · HLV Radoslav Kovac
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Tomáš Koubek © | Thủ môn | 5.62 |
| 3 | Jan Mikula | Hậu vệ | 6.29 |
| 8 | Marek Icha | Hậu vệ | 5.47 |
| 14 | Augustin Drakpe | Hậu vệ | 5.08 |
| 27 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ | 5.98 |
| 5 | Petr Hodous | Tiền vệ | 6.58 |
| 7 | Soliu Afolabi | Tiền vệ | 6.48 |
| 20 | Ermin Mahmić | Tiền vệ | 5.82 |
| 26 | Lukáš Masopust | Tiền vệ | 5.83 |
| 30 | toumani diakite | Tiền vệ | 5.19 |
| 99 | Krollis Raimonds | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Vojtěch Sychra | Tiền vệ |
| 24 | Patrik Dulay | Tiền vệ |
| 18 | Josef Kozeluh | Hậu vệ |
| 1 | Ivan Krajcirik | Thủ môn |
| 21 | Lukas Letenay | Tiền đạo |
| 15 | Milan Lexa | Tiền vệ |
| 11 | Filip Spatenka | Tiền đạo |
| 12 | Vojtech Stransky | Tiền vệ |
| 29 | Daniel Rus | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- MFK Karviná vs FC Slovan Liberec đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận MFK Karviná vs FC Slovan Liberec thuộc VĐQG Séc, Vòng 29 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mestsky Stadion (Calvina).
- Kết quả MFK Karviná vs FC Slovan Liberec là bao nhiêu?
- MFK Karviná thắng FC Slovan Liberec 3-1; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát MFK Karviná vs FC Slovan Liberec?
- MFK Karviná ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Slovan Liberec dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

