Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Boháč

SK Artis BrnoTiền vệCZE
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Sebastian Boháč là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10450000068%33%105,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Boháč · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2900010140/4536/11—6,45
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0900030027/32410/16—6,69
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2790010128/3435/9—6,53
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 5-5dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-3450000011/1613/9V5,55
16/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-3280010012/130——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20221925 nghìn €
28/09/202220150 nghìn €
13/12/202220175 nghìn €
19/06/202320225 nghìn €
19/12/202321250 nghìn €
04/06/202421350 nghìn €
19/12/202422400 nghìn €
16/06/202522350 nghìn €
21/12/202523400 nghìn €
19/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026FC Viktoria PlzeňSK Artis BrnoChuyển nhượng—
01/07/2026MFK KarvináFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.745M €745 nghìn €
30/06/2023FC Baník Ostrava BMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2023MFK KarvináFC Baník Ostrava BCho mượn—
20/07/2022FC Baník Ostrava BMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2021Banik Ostrava U19FC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
30/06/2019FC Banik Ostrava U17Banik Ostrava U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Banik Ostrava YouthFC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—
10/08/2017—FK Banik Ostrava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com