
Sebastian Boháč là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 33% | 1 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 3 | 6/11 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/32 | 4 | 10/16 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 5/9 | — | 6,53 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/9 | V | 5,55 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | FC Viktoria Plzeň | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | MFK Karviná | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.745M € | 745 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Baník Ostrava B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | FC Baník Ostrava B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | — | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực35