
Jakub Lapeš là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Tiểu sử Jakub Lapeš
Jakub Lapeš là thủ môn của câu lạc bộ MFK Karviná, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 91 kg và sinh ngày 04/07/1999. Tại Chance Národní Liga, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 900 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 600 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày 01/07/2023 cầu thủ chuyển từ Free Player sang MFK Karviná.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 2 | 29/37 | 0 | — | — | 6,72 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | — | — | 6,05 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 6,81 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Free Player | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hlucin | Free Player | Trở lại | — |
| 15/07/2021 | FC Odra Petrkovice | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | FC Baník Ostrava B | FC Odra Petrkovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2017 | 1.FC Viktorie Prerov U19 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2016 | FC Banik Ostrava U17 | 1.FC Viktorie Prerov U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | — | FK Banik Ostrava Youth | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | FK Banik Ostrava Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | SK Hranice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 150
- Chỉ số 231
- Chỉ số 450
- Chỉ số 356