Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Chytrý

MFK KarvináTiền vệCZE
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jan Chytrý là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6235400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Chytrý · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-4640020022/2513/6—5,92
16/05/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-3900021321/2502/4—6,90
10/05/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3450000012/1800/1—5,77
18/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-1900110127/3202/5—7,15
12/04/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 3-18000002/400/1—6,26
05/04/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-220001007/923/3—6,30
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GibraltarT 5-0dự bị00000—0———
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ScotlandH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202319125 nghìn €
19/12/202319125 nghìn €
04/06/202420175 nghìn €
19/12/202420175 nghìn €
31/03/202520225 nghìn €
16/06/202521225 nghìn €
22/09/202521450 nghìn €
21/12/202521500 nghìn €
19/05/202622500 nghìn €
23/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Vysočina JihlavaMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2023Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2021FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
04/08/2017SK Pernstejn Nedvedice YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—
03/09/2014SK Rozna YouthSK Pernstejn Nedvedice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com