
Jan Chytrý là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/25 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/3 | — | 6,30 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Scotland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Vysočina Jihlava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2017 | SK Pernstejn Nedvedice Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2014 | SK Rozna Youth | SK Pernstejn Nedvedice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực32