
Jakub Křišťan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Ruch Chorzow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 579 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 579 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/29 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 43 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/32 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/46 | 3 | 4/5 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 6,69 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/7 | V | 6,47 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | MFK Karviná | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Teplice | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | FK Teplice | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41