
Denny Samko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 792 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/7 | — | 5,78 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/20 | 4 | 6/15 | V | 6,45 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 1 | 3/9 | — | 6,85 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 1/6 | V | 5,47 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 4/10 | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/15 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | FC Hradec Králové | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Slovan Varnsdorf | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | FC Hradec Králové | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Chlumec nad Cidlinou | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | FC Hradec Králové | FK Chlumec nad Cidlinou | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Hradec Kralove B | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olympia Hradec Kralove U19 | Hradec Kralove B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2009 | FK Nachod Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực33