Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denny Samko

MFK KarvináTiền vệCZE
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Denny Samko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—10979230000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denny Samko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-4450020015/2001/7—5,78
10/05/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1850030112/2046/15V6,45
02/05/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2901021121/3013/9—6,85
25/04/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 0-3900020114/2011/6V5,47
18/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-1dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 3-190005119/1504/10—6,50
05/04/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-290002128/1512/6—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201975 nghìn €
26/12/202020150 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
28/09/202222150 nghìn €
13/12/202222150 nghìn €
19/06/202322175 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
04/06/202423225 nghìn €
26/09/202424350 nghìn €
19/12/202424375 nghìn €
31/03/202524450 nghìn €
16/06/202524450 nghìn €
21/12/202525750 nghìn €
19/05/202625750 nghìn €
23/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024FC Hradec KrálovéMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2024SK Slovan VarnsdorfFC Hradec KrálovéCho mượn—
18/07/2022FC Hradec KrálovéSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
29/06/2022FK Chlumec nad CidlinouFC Hradec KrálovéCho mượn—
25/07/2021FC Hradec KrálovéFK Chlumec nad CidlinouChuyển nhượng—
31/05/2020Hradec Kralove BFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2019Olympia Hradec Kralove U19Hradec Kralove BChuyển nhượng—
31/12/2016FC Hradec Králové U17Olympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Hradec Kralove YouthFC Hradec Králové U17Chuyển nhượng—
20/08/2009FK Nachod YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com