
Lucky Ezeh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 362 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66% | 36% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/12 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/4 | 1 | 3/7 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6/6 | 0 | 1/7 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 8,01 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/8 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 10/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MFK Karviná | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dukla Banska Bystrica | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | MFK Karviná | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MFK Karvina U19 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | Atlético Madrid U18 (-2024) | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | FC TBC | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh30
- Thể lực40